Voa special english: bí kíp tự luyện nghe nói tiếng anh như người bản ngữ

     
Special English - Anh Ngữ Đặc BiệtAnh ngữ đặc biệt là chương trình học tập Anh Văn cùng với các video có bí quyết hành văn ngắn gọn, vốn từ bỏ vựng dễ dàng và đơn giản và vận tốc đọc chậm rì rì làm lịch trình dễ học với dễ hiểu, bên dưới là cục bộ chương tŕnh bài bác học, mời các bạn hãy chọn bài học bằng cách bấm chuột các links ở danh sách.

Special English - Anh Ngữ Đặc BiệtAnh ngữ sệt biệt: Computers Could Be Used to Heat Homes (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Hippos - The Life Force of African Rivers (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Genetically-Engineered Food Bacteria Attacks Cancer (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Learning khổng lồ Read in Safaliba Helps Kids Learn English p2 (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Congress Considers US Export-Import bank (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Motor-Free Device Reduces căng thẳng from Walking (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Antibiotics use in Farm Animals Expected khổng lồ Grow (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Social Jet lag (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Ghanaian Kids Learn English (VOA) Anh ngữ quánh biệt: US Trade Promotion Authority Bill (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Gerunds and Infinitives (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Young People Risk Hearing Loss From Loud Music (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Sea Pirates Attacking in Southeast Asia (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Required Citizenship Exam (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Required Citizenship Exam (VOA) Anh ngữ quánh biệt: ren in Plant Could Increase Crop Production (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Robot Helps Heal Human Muscle Damage (VOA) Anh ngữ quánh biệt: World bank Head Sees Other Development Banks as Allies (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Cambodia Maternal Mortality Rates (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Schools for Students Diplaced by Boko Haram (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Climate Change a Factor in Two Disasters (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Robot Scientist Helps kiến thiết New Drugs (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Is Secondhand Smoke Child Abuse? (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Many Join China’s New Development ngân hàng (VOA) Anh ngữ sệt biệt: How to lớn Use Prepositions (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Genetically-Engineered Rice Dispute (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Female Health Workers at the Doorsteps (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Concerns for Chinese Development bank (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Graphene Manufacturing Picks Up in US (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Worms Get Ready to Fly in Space (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Ways khổng lồ Feed an Ever-Growing (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Mitochondrial Replacement Therapy (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Capturing CO2 is Costly and Difficult (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Multi Vision Glasses (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Public Speaking toàn thân Language (VOA) Anh ngữ đặc biệt: China's Growing Aid Program (VOA) Anh ngữ sệt biệt: 'White Space' internet (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Public Speaking Skills (VOA) Anh ngữ đặc biệt: US West Coast Ports (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Senses Sending Smartphones (VOA) Anh ngữ quánh biệt: South Africa Rhinos Killing Increase (VOA) Anh ngữ sệt biệt: An Unusual Subject for Future Doctors (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Ebola Affects Schools in West Africa (VOA) Anh ngữ sệt biệt: trung quốc Organ Donation (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Solar-Powered Plane (VOA) Anh ngữ quánh biệt: giải pháp công nghệ Being Used to Stop Illegal Fishing (VOA) Anh ngữ sệt biệt: eDNA (VOA) Anh ngữ quánh biệt: New Camera Takes Billions of Pictures Every Second (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Autism (VOA) Anh ngữ sệt biệt: New Minister is Cleaning Up Cambodia’s Education System (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Greece Loans (VOA) Anh ngữ đặc biệt: 3-D Printed mã sản phẩm Heart Guides Surgeons (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Still Healthy at 5,000 Years Old (VOA) Anh ngữ đặc biệt: College Women Guide High School Students (VOA) Anh ngữ quánh biệt: World Economy 2015 (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Using Drones to Examine Crops (VOA) Anh ngữ đặc biệt: trung quốc and Spain Longest Railway Opens (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Cheetah Robots (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Treatment May Stop Memory Loss in Alzheimer’s Patients (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Tips for Writing: ‘They Say, I Say’ (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Climate Change Affecting Bird Migration (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Robot Finds Unexploded Underwater Mines (VOA) Anh ngữ đặc biệt: More Female Engineers (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Ebola Wrap of năm trước (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Greeks Prepare for Early Election (VOA) Anh ngữ sệt biệt: The Hungriest Places on Earth (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Low Prices Hurt Asian Rubber Farmers (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Year Ender Oil Price-Drop (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Ayuru’s school (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Year in reviews (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Tiny Needles Treat Eye Disease (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Education Writing Tips #7 (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Light Pollution (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Sending Heat Into Space (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Russia Ruble Woes (VOA) Anh ngữ sệt biệt: US Africa Food Security (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Western Diet (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Skateboard Without Wheels (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Ride-Sharing Service (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Turkey Religious Classes Dispute (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Native American College Students (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Kenya Drought Farming (VOA) Anh ngữ quánh biệt: ILO Wage Report (VOA) Anh ngữ quánh biệt: internet Rules (VOA) Anh ngữ đặc biệt: WHO Household Pollutants (VOA) Anh ngữ quánh biệt: India Wine (VOA) Anh ngữ đặc biệt: World Oil Prices (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Writing the Narrative Essay (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Madagascar Plague (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Fiberglass Boats (VOA) Anh ngữ sệt biệt: S.Korea e-Waste (VOA) Anh ngữ sệt biệt: S.Korea e-Waste (VOA) Anh ngữ quánh biệt: South Korea Education (VOA) Anh ngữ quánh biệt: World Oil Prices (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Bangladesh Floating Farms (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Ghana Bamboo Bikes (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Salt Water Farming (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Hong Kong Shanghai Stock (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Writing tips #5 (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Kenya Prison Education (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Snake Robot (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Progress on Ebola (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Kenya Purple Tea (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Asia Infrastructure Development ngân hàng (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Sierra Leone Radio Schools (VOA) Anh ngữ đặc biệt: One World Trade Center (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Computer Chips Human Organs (VOA) Anh ngữ sệt biệt: SAF Cosmetic Treatment (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Booming Agricultural Tourism (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Nobel Prize (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Africa Climate Farming (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Writing Tips #3 (VOA) Anh ngữ sệt biệt: ADHD (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Cameroon Cardiopad (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Oklahoma Drought (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Hilton Sells Waldorf (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Senegal Women Literacy (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Kale (VOA) Anh ngữ đặc biệt: World’s Rich Get Their Own Facebook (VOA) Anh ngữ sệt biệt: USAID/Girls’ Education (TV) (VOA) Anh ngữ đặc biệt: US GDP (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Building a Windbreak (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Cocoa Smuggling (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Ebola World bank (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Cameroon Schools (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Typing vs Writing (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Electronic Heroin (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Blacksburg FAA Drone Tests (VOA) Anh ngữ đặc biệt: WHO Suicide Report (VOA) Anh ngữ quánh biệt: OECD Education (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Tips for Writing (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Genetically Modified Crops (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Artificial Intelligence (VOA) Anh ngữ đặc biệt: nước australia Aborigines (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Lake Kivu Gas/US Investment (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Africa Climate (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Brain Imaging (VOA) Anh ngữ đặc biệt: World Aging (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Ebola Window Closing (VOA) Anh ngữ sệt biệt: china US HS Student (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Better Rice và Tomatoes (VOA) Anh ngữ quánh biệt: US Transit (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Raw Chocolate (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Vietnam Language School (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Alibaba IPO (VOA) Anh ngữ quánh biệt: WFP/Aviation Food Aid (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Depression and Brain Imaging (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Africa Climate (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Getting Started on Writing a Paper (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Vietnam Investment (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Gaza truyền thông media (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Sleep Brain (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Africa Economy Pt. 2 (VOA) Anh ngữ đặc biệt: South Africa Pregnant Teens School (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Uganda Slow Food (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Fly Sensor (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Mindful Meditation (VOA) Anh ngữ đặc biệt: African Economy, Pt. 1 (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Brooklyn Chess Champions (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Science Farming (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Indonesia Smartphones (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Epilepsy/Marijuana (VOA) Anh ngữ sệt biệt: African Students in đài loan trung quốc (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Aquaculture (VOA) Anh ngữ sệt biệt: US Economy (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Senior Memories (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Robotic Football (VOA) Anh ngữ quánh biệt: College Education (VOA) Anh ngữ đặc biệt: India Hopes to lớn Appeal khổng lồ Foreign Investors (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Cow-Milking Robot (VOA) Anh ngữ sệt biệt: UNICEF Female Education (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Diabetes phầm mềm for Ramadan (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Protection Against Ebola: How to lớn Keep Safe (VOA) Anh ngữ quánh biệt: thailand Rice (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Europe Fracking (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Taiwan Wearables (VOA) Anh ngữ sệt biệt: 3-D Mammograms (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Confucius Institutes (VOA) Anh ngữ đặc biệt: World Cup Socio - Economic Effects (VOA) Anh ngữ quánh biệt: C.A.R Farm Aid (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Kenya Young Leaders (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Dangers of Skin Lightening (VOA) Anh ngữ đặc biệt: India oto (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Cambodia Economic Reforms (VOA) Anh ngữ sệt biệt: High Tech Agriculture (VOA) Anh ngữ quánh biệt: china Education Corruption (VOA) Anh ngữ sệt biệt: WHO's Deadly Alcohol Report (VOA) Anh ngữ đặc biệt: thiết bị di động Gaming Industry (VOA) Anh ngữ quánh biệt: ngân hàng of North Dakota (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Dead Zone (VOA) Anh ngữ quánh biệt: U.S. Alpaca Farming (VOA-Ag) Anh ngữ đặc biệt: Remittances (VOA-Econ) Anh ngữ quánh biệt: North Dakota Boom Schools (VOA-Edu) Anh ngữ đặc biệt: Brain Stimulation (VOA-Health) Anh ngữ đặc biệt: Music Industry Evolution (VOA-Tech) Anh ngữ đặc biệt: Ending Hunger (VOA-Ag) Anh ngữ sệt biệt: trung quốc - India (VOA-Econ) Anh ngữ quánh biệt: Pencils of Promise (VOA-Edu) Anh ngữ sệt biệt: Obama on Sports Concussions (VOA-Health) Anh ngữ quánh biệt: Solar Plane Circumnavigation (VOA-Tech) Anh ngữ sệt biệt: Global Food / Soybean Study (VOA-Ag) Anh ngữ sệt biệt: Cambodia Labor (VOA-Econ) Anh ngữ đặc biệt: 70-Year-Old College Student (VOA-Edu) Anh ngữ đặc biệt: Health Effects of Bullying (VOA-Health) Anh ngữ sệt biệt: 2 chiều Transistor (VOA-Tech) Anh ngữ sệt biệt: Growing Roses (VOA-Ag) Anh ngữ đặc biệt: Genegal Health Care (VOA-Econ) Anh ngữ đặc biệt: Anti-aging Protein (VOA-Health) Anh ngữ đặc biệt: Same Sex Education (VOA-Edu) Anh ngữ quánh biệt: Hollywood Visual Effects (VOA-Tech) Anh ngữ sệt biệt: Food Distribution (VOA-Ag) Anh ngữ đặc biệt: Informal Markets (VOA-Econ) Anh ngữ đặc biệt: Landmark Education Anniversary (VOA-Edu) Anh ngữ quánh biệt: Cigarettes Poisonings (VOA-Health) Anh ngữ sệt biệt: Africa Cool Women (VOA-Tech) Anh ngữ quánh biệt: china GMO Corn (VOA-Ag) Anh ngữ đặc biệt: U.S.


Bạn đang xem: Voa special english: bí kíp tự luyện nghe nói tiếng anh như người bản ngữ


Xem thêm: Giải Bài 4 Trang 41 Sgk Địa Lí 7, Bài 4, Bài 4 Trang 41 Sgk Địa Lí 7



Xem thêm: 20 Thực Phẩm Giàu Sắt, Giúp Bổ Máu Tốt Cho Sức Khỏe, Những Thực Phẩm Giàu Chất Sắt Mà Bạn Cần Biết

Economy (VOA-Econ) Anh ngữ sệt biệt: U.S. School Suspensions (VOA-Edu) Anh ngữ quánh biệt: Female - Male Brains (VOA-Health) Anh ngữ quánh biệt: Robot Dirty Work (VOA-Tech) Anh ngữ đặc biệt: Senegal Illegal Fishing (VOA-Ag) Anh ngữ đặc biệt: Emerging Economies (VOA-Econ) Anh ngữ quánh biệt: Indonesia Sex Abuse (VOA-Edu) Anh ngữ đặc biệt: MERS Outbreak (VOA-Health) Anh ngữ đặc biệt: BASIC 50th (VOA-Tech) Anh ngữ sệt biệt: Vehicles Communicate (VOA-Tech) Anh ngữ sệt biệt: LA Midwives Promoting trang chủ Births (VOA-Health) Anh ngữ quánh biệt: Africa Education (VOA-Edu) Anh ngữ đặc biệt: Migrant Domestic Laborers Fight Abuses (VOA-Econ) Anh ngữ quánh biệt: Trends in U.S. Farming (VOA-Ag) Anh ngữ sệt biệt: 3-D Printing (VOA-Tech) Anh ngữ đặc biệt: US Naval Academy Foreign Exchange (VOA-Edu) Anh ngữ đặc biệt: Ketamine & Depression (VOA-Health) Anh ngữ đặc biệt: Immigrants NYC (VOA-Econ) Anh ngữ quánh biệt: Sudan Food Insecurity (VOA-Ag) Anh ngữ sệt biệt: Drones & Civilian Victims (VOA-Tech) Anh ngữ quánh biệt: CrossFit (VOA-Health) Anh ngữ quánh biệt: Rwanda đôi mươi US Students (VOA-Edu) Anh ngữ sệt biệt: Somalia Investment (VOA-Econ) Anh ngữ sệt biệt: Vietnam Food Safety (VOA-Ag) Anh ngữ đặc biệt: Senegal Student Beggars (VOA-Edu) Anh ngữ đặc biệt: Mental Health/Developing Nations (VOA-Health) Anh ngữ quánh biệt: car of the Near Future (VOA-Tech) Anh ngữ sệt biệt: Africa - Food-Insecure Continent (VOA-Ag) Anh ngữ sệt biệt: top Tweeters (VOA-Tech) Anh ngữ sệt biệt: Female Empowerment/Child Nutrition (VOA-Health) Anh ngữ quánh biệt: New SAT Byline (VOA-Edu) Anh ngữ quánh biệt: Child Nutrition Health (VOA-Econ) Anh ngữ đặc biệt: South Sudan Famine (VOA-Ag) Anh ngữ đặc biệt: Dogs' brains (VOA-Tech) Anh ngữ quánh biệt: Healing nguồn of Rhythm (VOA-Health) Anh ngữ quánh biệt: South Africa Mandarin (VOA-Edu) Anh ngữ sệt biệt: Toyota Settlement (VOA-Econ) Anh ngữ quánh biệt: California Drought (VOA-Ag) Anh ngữ quánh biệt: Old Artwork Restoration (VOA-Tech Rep) Anh ngữ đặc biệt: Newly Invented Material Protects Bones (VOA-Health Rep)) Anh ngữ đặc biệt: Community College Initiative (VOA-Edu Rep) Anh ngữ đặc biệt: Bill Gates Philanthropy (VOA-Ec Rep) Anh ngữ đặc biệt: Philippines Rice Farming (VOA-Ag Rep) Anh ngữ sệt biệt: Virtual Prosthetics (VOA-Tech Rep) Anh ngữ quánh biệt: china Smoking (VOA-Health Rep) Anh ngữ quánh biệt: US Community Colleges (VOA-Edu Rep) Anh ngữ đặc biệt: Australia auto Industry (VOA-Ec Rep) Anh ngữ quánh biệt: FAO Family Farming (VOA-Ag Rep) Anh ngữ quánh biệt: Africa Tech Drone Uses (VOA-Tech RepRep) Anh ngữ đặc biệt: Caffeine Memory (VOA-Health Rep) Anh ngữ đặc biệt: Engineering Opportunities (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Quinoa Popularity (VOA-Ag Rep) Anh ngữ sệt biệt: video Games và Dyslexia (VOA-Tech RepRep) Anh ngữ quánh biệt: Fighting Malaria in Burkina Faso (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Street Kids Dance Education (VOA-Edu RepRep) Anh ngữ quánh biệt: Ukraine Economy (VOA-Ec Rep) Anh ngữ đặc biệt: Africa Neglected Plants (VOA-Ag Rep) Anh ngữ sệt biệt: NY Biotech Incubators (VOA-Tech Rep) Anh ngữ sệt biệt: Mosquito Repellent (VOA-Health Rep) Anh ngữ đặc biệt: US students find ways to lớn help Somalia (VOA-Edu Rep) Anh ngữ đặc biệt: NABE Business Survey (VOA-Ec Rep) Anh ngữ đặc biệt: Farm Bill Signed (VOA-Ag Rep) Anh ngữ sệt biệt: Facebook Google Buy 2 India-based Companies (VOA-Tech Rep) Anh ngữ sệt biệt: Pakistan Polio (VOA-Health Rep) Anh ngữ sệt biệt: UNESCO/Poor Education (VOA-Edu Rep) Anh ngữ đặc biệt: Political Unrest Threatens Thailand's Economy (VOA-Ec Rep) Anh ngữ quánh biệt: US Drought/Crops (VOA-Ag Rep) Anh ngữ quánh biệt: North Carolina Textile Companies (VOA-Tech Rep) Anh ngữ quánh biệt: Training Improves Mental Skills in Older People (VOA-Health Rep) Anh ngữ quánh biệt: Librarians Name Most Notable Books of năm trước (VOA-Edu Rep) Anh ngữ đặc biệt: Hopes Rise for Improved Indian Economy (VOA-Ec Rep) Anh ngữ đặc biệt: Agricultural Crisis Hits Central African Republic (VOA-Ag Rep) Anh ngữ sệt biệt: Africa Tech Solar Cars (VOA-Tech Rep) Anh ngữ sệt biệt: Smoking Worse Than Thought (VOA-Health Rep) Anh ngữ sệt biệt: Pakistan School hero (VOA-Edu Rep) Anh ngữ quánh biệt: trung quốc Economy (VOA-Econ Rep) Anh ngữ đặc biệt: Herbicides/Natural Weed Control (VOA-Ag Rep) Anh ngữ sệt biệt: Consumer Electronics Show 2014 (VOA-Tech Rep) Anh ngữ đặc biệt: Middle East Mental Health (VOA-Health Rep) Anh ngữ đặc biệt: Afghan Women Progress (VOA-Edu Rep) Anh ngữ sệt biệt: New Farmers Go lớn Work (VOA-Ag Rep) Anh ngữ quánh biệt: Global Unemployment (VOA-Econ Rep) Anh ngữ sệt biệt: How a Robotic Suit Helped a Man Walk (VOA-Tech Rep) Anh ngữ sệt biệt: Malaria Detection Device (VOA-Health Rep) Anh ngữ sệt biệt: Nigeria University Strike (VOA-Edu Rep) Anh ngữ đặc biệt: Africa Financial Inclusion (VOA-Econ Rep) Anh ngữ đặc biệt: Antibiotics / Livestock Rule (VOA-Ag Rep) Anh ngữ quánh biệt: Pre Natal app (VOA-Tech Rep) Anh ngữ quánh biệt: Antibacterial Soap Safety (VOA-Health Rep) Anh ngữ quánh biệt: North Nigeria Literacy campaign (VOA-Edu Rep) Anh ngữ đặc biệt: Janet Yellen Lead U.S. Central bank (VOA-Econ Rep) Anh ngữ đặc biệt: North Korea Cyber Attacks Coming from china (VOA-Tech Rep) Anh ngữ quánh biệt: Farmers Concerned Over Ethanol Changes (VOA-Ag Rep) Anh ngữ đặc biệt: PTSD Therapy for Adolescent Girls (VOA-Health Rep) Anh ngữ quánh biệt: Learning Science at the Museum (VOA-Edu Rep) Anh ngữ quánh biệt: Digital Currency Creates Interest and Concerns (VOA-Econ Rep) Anh ngữ sệt biệt: Sahel Harvest (VOA-Ag Rep) Anh ngữ quánh biệt: US Solar Energy (VOA-Tech Rep) Anh ngữ sệt biệt: Virtual Urgent Care (VOA-Health Rep) Anh ngữ quánh biệt: Mistaken Ideas About Music và Intelligence (VOA-Edu Rep) Anh ngữ đặc biệt: Trans Pacific Trade giảm giá (VOA-Econ Rep) Anh ngữ quánh biệt: Poinsettias (VOA-Ag Rep) Anh ngữ đặc biệt: Activists call for International Ban On 'Killer Robots (VOA-Tech Rep) Anh ngữ sệt biệt: New CD4 Counting Machine lớn Help aids Patients (VOA-Health Rep) Anh ngữ đặc biệt: Bridge International Academy (VOA Education Report) Anh ngữ đặc biệt: Addis Ababa Building Boom (VOA Economics Report) Anh ngữ sệt biệt: Christmas Trees Are Grown on a Farm (VOA Agriculture Report) Anh ngữ sệt biệt: Malware Attacks Delaying Vietnam's Digital Dreams (VOA-Tech Rep) Anh ngữ quánh biệt: Moves khổng lồ Cut Health Risks from Trans Fats in Food (VOA-Health Rep) Anh ngữ quánh biệt: More Than One Million Syrian Children Are Refugees (VOA-Edu Rep) Anh ngữ đặc biệt: Iranians See Little Help From Nuclear giảm giá (VOA-Econ Rep) Anh ngữ đặc biệt: One Billion Tons of Food Wasted Each Year (VOA-Ag Rep) Anh ngữ sệt biệt: Burma's Government Goes Digital (VOA-Tech Report) Anh ngữ sệt biệt: Multilingualism Helps the Aging Brain (VOA-Health Report) Anh ngữ đặc biệt: Tolerance Education for Young People (VOA-Edu Report) Anh ngữ sệt biệt: Africa Least Developed (VOA-Econ Report) Anh ngữ sệt biệt: Farming Fish & Vegetables Together (VOA-Ag Report) Anh ngữ đặc biệt: Bitcoin (VOA-Tech Report) Anh ngữ sệt biệt: Influenza Disarms First Line of Defense Against Disease (VOA-Health Report) Anh ngữ sệt biệt: Undereducated Children (VOA-Edu Report) Anh ngữ quánh biệt: Conflict Mineral in DRC increases gold value (VOA-Econ Report) Anh ngữ đặc biệt: Celebrating Thanksgiving with a Turkey (VOA-Report) Anh ngữ quánh biệt: High Tech Rescue Tool (VOA-Tech Report) Anh ngữ sệt biệt: Burkina Faso Cervical Cancer (VOA-Health Report) Anh ngữ quánh biệt: Pakistan Malala Ban (VOA-Edu Report) Anh ngữ quánh biệt: Economic Gains in South Africa (VOA-Econ Report) Anh ngữ đặc biệt: Building a Windbreak to lớn Protect Crops (VOA-Ag Report) Anh ngữ đặc biệt: SnappCab-Taxi Ride tiện ích (VOA-Tech Report) Anh ngữ sệt biệt: Breast Milk HIV (VOA-Health Report) Anh ngữ quánh biệt: US Haiti Education Aid (VOA-Edu Report) Anh ngữ đặc biệt: đài loan trung quốc Reform (VOA-Econ Report) Anh ngữ đặc biệt: Backyard Chicken Farmers (VOA-Ag Report) Anh ngữ sệt biệt: Uganda IT Outsourcing (VOA-Tech Report) Anh ngữ sệt biệt: Polio Strategy (VOA-Health Report) Anh ngữ sệt biệt: Hong Kong US English (VOA-Edu Report) Anh ngữ quánh biệt: Bangladesh Takes Control of Grameen bank (VOA-Econ report) Anh ngữ sệt biệt: Africa Rice (VOA-Ag Report) Anh ngữ sệt biệt: License Plate Readers (VOA-Tech Report) Anh ngữ đặc biệt: Virtual Urgent Care (VOA-Health Report) Anh ngữ quánh biệt: Cambodia Social Workers (VOA-Edu Report) Anh ngữ đặc biệt: Mineral Exports Supporting Conflict in Eastern Congo (VOA-Econ Report) Anh ngữ đặc biệt: GMO's World Food Prize (VOA-Ag Report) Anh ngữ sệt biệt: Fukushima Fuel Removal (VOA-Tech Report) Anh ngữ đặc biệt: Ethiopia Cuts Child Deaths by Two-Thirds (VOA-Health Report) Anh ngữ đặc biệt: Kepler Website & MOOCS (VOA-Edu Report) Anh ngữ quánh biệt: The United States Debt Ceiling (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Africa Cassava Disease (VOA-Ag Report) Anh ngữ quánh biệt: Supercomputers Enable Better Weather (VOA-Tech Report) Anh ngữ sệt biệt: Vietnam Nursing (VOA-Health Report) Anh ngữ sệt biệt: Syrian children not in school (VOA-Edu Report) Anh ngữ quánh biệt: Scarcity Research (VOA-Econ report) Anh ngữ đặc biệt: UN-Africa Food (VOA-Ag report) Anh ngữ quánh biệt: Elephantiasis (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Humanoid Robot (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Study Overseas (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Koreas Re-open Joint Factory Zone (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Simple Machines for Small-Scale Farmers (VOA) Anh ngữ quánh biệt: WHO Universal Health (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Ozone balloons (VOA) Anh ngữ sệt biệt: South Africa jobs & skills (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Urban Farms (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Animal Rights Groups khổng lồ Use Drones (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Soft Drinks/Aggression (VOA) Anh ngữ sệt biệt: University of Liberia (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Immigrant Investor Visas (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Biofortified Millet (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Google Glass Privacy (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Alcohol Costs (VOA) Anh ngữ quánh biệt: china Cultural Revolution (VOA) Anh ngữ đặc biệt: US -- Africa Trade (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Malaria Irrigation (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Tornado Proof Buildings (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Colored Light và Mood (VOA) Anh ngữ quánh biệt: US Poverty Schools Music(VOA) Anh ngữ quánh biệt: Number of honeybees declining (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Supreme Court Rules on gen Patent (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Post Traumatic găng tay Disorder Treatment (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Affirmative action University Admissions (VOA) Anh ngữ sệt biệt: World Economy Urbanization (VOA) Anh ngữ quánh biệt: US/Africa Water (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Goal Line công nghệ (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Global Tooth Decay (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Concerns Increase Over the High Education Costs (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Brazil Proposes Economic Plan as Protests Continue (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Senate Approves Changes to lớn Farm Payments (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Amazon launch 1st trang web in India (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Cognitive therapy for rape victims (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Food Imports đài loan trung quốc (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Climate-Friendly Food Production (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Killer Robots/Obama Drones (VOA) Anh ngữ quánh biệt: trung quốc Economy Jobs (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Smithfield mê mẩn (VOA) Anh ngữ đặc biệt: DRC Crop Theft (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Tornado Proof Buildings (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Human Embryos/Stem Cells (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Kenya máy vi tính Promise (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Labor Union Bangladesh (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Mekong Deforestation (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Ultra Thin Laptops (VOA) Anh ngữ đặc biệt: Toxic Waste & Developing Countries (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Manor High School (VOA) Anh ngữ sệt biệt: Tax Havens (VOA) Anh ngữ đặc biệt: US Farm Subsidies (VOA) Anh ngữ đặc biệt: mạng internet Africa Router và South Africa (VOA) Anh ngữ sệt biệt: HPV Vaccine Price Cut (VOA) Anh ngữ quánh biệt: NYC/Teen Anti - Pregnancy (VOA) Anh ngữ đặc biệt: US Nursing Workforce Problems (VOA) Anh ngữ quánh biệt: Straw Bale Gardening (VOA) Menu bài xích Học